a great deal

a great deal

I don't travel a great deal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):

    • Một lượng lớn, nhiều: "a great deal" dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ đáng kể, thường đi kèm với danh từ không đếm được.
      • dụ: He has a great deal of experience. (Anh ấy rất nhiều kinh nghiệm.)
    • Giá cả hợp , món hời: Trong ngữ cảnh mua bán, có thể chỉ một giao dịch tốt với giá rẻ.
      • dụ: I got a great deal on this car. (Tôi đã mua được chiếc xe này với giá hời.)
  2. Trạng từ (cụm trạng từ):

    • Rất nhiều, nhiều lắm: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, nhấn mạnh mức độ cao.
      • dụ: She helped me a great deal. ( ấy đã giúp tôi rất nhiều.)
      • dụ: This would help a great deal. (Điều này sẽ giúp ích rất nhiều.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A great deal of time was wasted. (Rất nhiều thời gian đã bị lãng phí.)
    • She has a great deal of patience. ( ấy rất nhiều kiên nhẫn.)
  • Trạng từ:

    • I feel a great deal better now. (Bây giờ tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều.)
    • We enjoyed ourselves a great deal. (Chúng tôi đã tận hưởng rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a great deal" + tính từ so sánh hơn: Nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
    • This method is a great deal more effective. (Phương pháp này hiệu quả hơn rất nhiều.)
  • "a great deal of" + danh từ không đếm được: Dùng trước danh từ chỉ khái niệm trừu tượng hoặc vật chất.
    • He has a great deal of knowledge about history. (Anh ấy rất nhiều kiến thức về lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • A good deal: Có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế.
    • A good deal of money was spent. (Một số tiền lớn đã được chi tiêu.)
  • A lot: Cũng chỉ số lượng lớn, nhưng ít trang trọng hơn.
    • A lot of people came. (Rất nhiều người đã đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Much: Nhiều (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi).
    • I don't drink much. (Tôi không uống nhiều.)
  • A large amount: Một lượng lớn.
    • A large amount of work remains. (Một khối lượng công việc lớn vẫn còn lại.)
  • Considerably: Đáng kể.
    • The situation has improved considerably. (Tình hình đã cải thiện đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
  • A great deal of something: Rất nhiều thứ đó.
    • She put a great deal of effort into the project. ( ấy đã bỏ rất nhiều công sức vào dự án.)
  • To mean a great deal to someone: ý nghĩa rất lớn đối với ai đó.
    • Your support means a great deal to me. (Sự ủng hộ của bạn ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)